Bước tới nội dung

skikket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc skikket
gt skikket
Số nhiều skikkede, skikkete
Cấp so sánh
cao

skikket

  1. năng lực, có khả năng, có tư cách, đủ điều kiện.
    Mannen er ikke skikket til dette
    arbeidet.

Phương ngữ khác

Tham khảo