skje
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skje | skjea, skjeen |
| Số nhiều | skjeer | skjeene |
skje gđc
- Cái muỗng, cái thìa.
- å spise suppe med skje
- å få noe inn med skjeer — Được chỉ bảo cặn kẽ.
- å ta skjeen i den annen hand — Cải thiện, bỏ tật xấu, thói quen xấu.
Phương ngữ khác
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skje |
| Hiện tại chỉ ngôi | skjer |
| Quá khứ | skjedde |
| Động tính từ quá khứ | skjedd |
| Động tính từ hiện tại | — |
skje
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skje”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)