skrue

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít skrue skruen
Số nhiều skruer skruene

skrue

  1. Đinh ốc, đinh vít.
    en skrue med mutter
    ha en skrue løs — Không bình thường, kỳ dị.
  2. Người kỳ dị, lạ lùng.
    Han er en underlig skrue.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]