skrue
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skrue | skruen |
| Số nhiều | skruer | skruene |
skrue gđ
- Đinh ốc, đinh vít.
- en skrue med mutter
- ha en skrue løs — Không bình thường, kỳ dị.
- Người kỳ dị, lạ lùng.
- Han er en underlig skrue.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “skrue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)