skyldig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | skyldig |
| gt | skyldig | |
| Số nhiều | skyldige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
skyldig
- Có tội, có lỗi, phạm tội.
- å være skyldig i en forbrytelse
- å erkjenne seg skyldig i noe — Nhận có tội, lỗi trong việc gì.
- å gjøre seg skyldig i en forbrytelse — Làm một việc bất hợp pháp.
- å gjøre seg skyldig i en misforståelse — Bị tội, lỗi vì một sự hiểu lầm.
- å nekte seg skyldig — Không nhận tội.
- Còn nợ lại, còn thiếu lại.
- Han er skyldig banken et stort beløp.
- Skyldig gjeld må innbetales straks.
- å være noen stor takk skyldig — Nợ ơn ai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skyldig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)