sla
Giao diện
Tiếng Khasi
Cách phát âm
Danh từ
sla
- lá.
Tiếng Rơ Măm
Danh từ
sla
- gai.
Tham khảo
- Võ Đức Tám. Âm tiết trong tiếng Rơ-măm.
Tiếng Tày
Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [ɬaː˧˧]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [θaː˦˥]
Danh từ
sla
- cát.
Đồng nghĩa
Tham khảo
Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên