slapp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
slapp
Phương ngữ khác
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | slapp |
| gt | slapt | |
| Số nhiều | slappe | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
slapp
- Lỏng, chùng, không căng. Seilene hang slapt ned.
- slappe muskler
- slappfisk s.m.
- Người yếu đuối. Người lười biếng.
- Chểnh mảng, lơ là, hờ hững, xao lãng.
- Yếu ớt, nhu nhược.
- slapp kontroll
- være slapp med leksene
- et slapt smil
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slapp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)