slighting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈslɑɪ.tiɳ/
Động từ
slighting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của slight.
Tính từ
[sửa]slighting (so sánh hơn more slighting, so sánh nhất most slighting)
- Khinh thường, coi nhẹ.
- a slighting remark — một nhận xét khinh thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “slighting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)