slimly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈslɪm.li/
Phó từ
slimly /ˈslɪm.li/
- Xem slim
Tính từ
slimly /ˈslɪm.li/
- Mảnh dẻ, mảnh khảnh (người).
- Giảo quyệt, gian xảo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slimly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)