slovaque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /slɔ.vak/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | slovaque /slɔ.vak/ |
slovaques /slɔ.vak/ |
| Giống cái | slovaque /slɔ.vak/ |
slovaques /slɔ.vak/ |
slovaque /slɔ.vak/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| slovaque /slɔ.vak/ |
slovaques /slɔ.vak/ |
slovaque gđ /slɔ.vak/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slovaque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)