slowly
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại slowly, slowli, slouli, slowliche < tiếng Anh cổ slāwlīċe (“chậm; không nhanh nhẹn”). Tương đương với lại slow + -ly. So sánh với tiếng Bắc Âu cổ slæliga, sljóliga.
Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]slowly (so sánh hơn slowlier hoặc more slowly, so sánh nhất slowliest hoặc most slowly)
Đồng nghĩa
[sửa]- ponderously, sluggishly, with leaden wings (thành ngữ tính, không còn dùng); Xem thêm Kho từ vựng:slowly
Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “slowly”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ly (trạng ngữ) tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊli
- Vần:Tiếng Anh/əʊli/2 âm tiết
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh