Bước tới nội dung

slowly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại slowly, slowli, slouli, slowliche < tiếng Anh cổ slāwlīċe (chậm; không nhanh nhẹn). Tương đương với lại slow + -ly. So sánh với tiếng Bắc Âu cổ slæliga, sljóliga.

Cách phát âm

[sửa]

Phó từ

[sửa]

slowly (so sánh hơn slowlier hoặc more slowly, so sánh nhất slowliest hoặc most slowly)

  1. Chậm, chầm chậm, từ từ.

Đồng nghĩa

[sửa]

Trái nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]