slowly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsloʊ.li/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈsloʊ.li]

Từ nguyên[sửa]

Từ slow-ly.

Phó từ[sửa]

slowly /ˈsloʊ.li/

  1. Chậm, chầm chậm.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]