Bước tới nội dung

smart-ass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsmɑːrt.ˈæs/

Danh từ

smart-ass & tính từ /ˈsmɑːrt.ˈæs/

  1. Bom hướng dẫn bằng laze.

Tham khảo