snelheid

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít snelheid
số nhiều snelheden
Dạng giảm nhẹ
số ít snelheidje
số nhiều snelheidjes

Danh từ[sửa]

snelheid gc (mạo từ de, số nhiều snelheden, giảm nhẹ snelheidje)

  1. vận tốc, tốc độ: lượng mà lường sự thay đổi của vị trí khi thời gian trôi