Bước tới nội dung

snelheid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Hà Lan có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈsnɛl.ɦɛi̯t/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: snel‧heid

Danh từ

[sửa]

snelheid gc (số nhiều snelheden, giảm nhẹ + gt)

  1. Vận tốc, tốc độ

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: snelheid