tốc độ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| təwk˧˥ ɗo̰ʔ˨˩ | tə̰wk˩˧ ɗo̰˨˨ | təwk˧˥ ɗo˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| təwk˩˩ ɗo˨˨ | təwk˩˩ ɗo̰˨˨ | tə̰wk˩˧ ɗo̰˨˨ | |
Danh từ
- Độ nhanh, nhịp độ của quá trình vận động, phát triển.
- Xe chạy hết tốc độ.
- Tốc độ phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế.
- Như vận tốc.
Dịch
- tiếng Anh: speed
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tốc độ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
