snever
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | snever |
| gt | snevert | |
| Số nhiều | snevre | |
| Cấp | so sánh | snevrere |
| cao | snevrest | |
snever
- Chật hẹp.
- å sette snevre grenser for noe — Hạn chế việc gì.
- en snever krets — Một nhóm nhỏ.
- i snever forstand — Theo nghĩa hạn hẹp.
Từ dẫn xuất
- (1) sneversynt : Trí óc hẹp hòi, nông cạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snever”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)