snike
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å snike |
| Hiện tại chỉ ngôi | sniker |
| Quá khứ | sneik/snek |
| Động tính từ quá khứ | sneket |
| Động tính từ hiện tại | — |
snike
- Lần, lẻn, chuồn đi.
- Tyven snek seg gjennom hagen.
- De snek seg til en liten røykepause.
- Det hadde sneket seg inn en trykkfeil.
- en snikende sykdom — Bệnh ngấm ngầm.
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å snike |
| Hiện tại chỉ ngôi | sniker |
| Quá khứ | snikte |
| Động tính từ quá khứ | snikt |
| Động tính từ hiện tại | — |
snike
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snike”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)