snit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

snit /ˈsnɪt/

  1. (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Tâm trạng càu nhàu.

Tham khảo[sửa]