Bước tới nội dung

snowman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

snowman /.ˌmæn/

  1. Người tuyết (người ta cho là sống ở miền núi cao trên dãy Chu-mu-lung-ma).

Tham khảo