sobbing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈsɒbɪŋ/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈsɑbɪŋ/
- Vần: -ɒbɪŋ
- Tách âm: sob‧bing
Động từ
sobbing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sob.
Tính từ
[sửa]sobbing
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “sobbing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)