sob

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsɑːb]

Danh từ[sửa]

sob /ˈsɑːb/

  1. Sự khóc thổn thức.
  2. Tiếng thổn thức.

Động từ[sửa]

sob /ˈsɑːb/

  1. Khóc thổn thức.
    to sob oneself to sleep — khóc thổn thức mãi rồi ngủ thiếp đi

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]