soddenness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑː.dᵊn.nəs/
Danh từ
soddenness /ˈsɑː.dᵊn.nəs/
- Sự đẫm nước, sự ướt đẫm.
- Sự ẩm, sự ỉu (bánh mì).
- Tình trạng u mê; sự đần độn (vì nghiện rượu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soddenness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)