softwood

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

softwood /ˈsɔft.ˌwʊd/

  1. Gỗ mềm.
  2. Cây gỗ mềm.

Tham khảo[sửa]