solar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

solar eclipse

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

solar /ˈsoʊ.lɜː/

  1. (Thuộc) Mặt Trời, (thuộc) thái dương.
    solar eclipse — nhật thực
    solar system — hệ Mặt Trời

Tham khảo[sửa]