solar
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.lɜː/
| [ˈsoʊ.lɜː] |
Tính từ
solar /ˈsoʊ.lɜː/
- (Thuộc) Mặt Trời, (thuộc) thái dương.
- solar eclipse — nhật thực
- solar system — hệ Mặt Trời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)