solde
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔld/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| solde /sɔld/ |
soldes /sɔld/ |
solde gc /sɔld/
- Lương.
- Toucher sa solde — lĩnh lương
- être à la solde de quelqu'un — làm tay sai cho ai
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| solde /sɔld/ |
soldes /sɔld/ |
solde gđ /sɔld/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)