solvolysis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

solvolysis /sɑːl.ˈvɑː.lə.səs/

  1. Sự phân ly trong dung môi.

Tham khảo[sửa]