sonder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sonder ngoại động từ /sɔ̃.de/

  1. , thăm dò.
    Machine à sonder les grands fond — máy dò đáy sâu
    Sonder l’opinion — thăm dò dư luận
  2. (Y học) Thông.
  3. Xăm.
    Sonder les bagages à la douane — xăm hành lý ở hải quan

Tham khảo[sửa]