Bước tới nội dung

sondeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɔ̃.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sondeur
/sɔ̃.dœʁ/
sondeurs
/sɔ̃.dœʁ/

sondeur /sɔ̃.dœʁ/

  1. Người thăm dò.
  2. (Ngành mỏ) Thợ khoan .

Tham khảo