Bước tới nội dung

soothfast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsuːθ.ˌfæst/

Tính từ

soothfast (từ cổ,nghĩa cổ) /ˈsuːθ.ˌfæst/

  1. Thật, trung thực.
  2. Trung thành; kiên trì.

Tham khảo