sorites
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈrɑɪ.(ˌ)tiz/
Danh từ
sorites /sə.ˈrɑɪ.(ˌ)tiz/
- (Triết học) Luận ba đoạn dây chuyền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sorites”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)