Bước tới nội dung

sosie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sosie
/sɔ.zi/
sosies
/sɔ.zi/

sosie /sɔ.zi/

  1. Người giống hệt.
    C’est votre sosie — đó là một người giống hệt anh

Tham khảo