soudard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.daʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soudard /su.daʁ/ |
soudards /su.daʁ/ |
soudard gđ /su.daʁ/
- Kẻ vỏ biền.
- (Sử học) Lính đánh thuê.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soudard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)