souiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.je/
Ngoại động từ
souiller ngoại động từ /su.je/
- Làm bẩn, vấy.
- Souiller ses habits de boue — vấy bùn lên quần áo
- Làm nhơ nhuốc, làm ô uế.
- Souiller sa vie — làm nhơ nhuốc cuộc đời
- Souiller ce qui est pur — làm ô uế cái trong trắng
- Souiller le lit nuptial — có ngoại tình
- souiller ses mains de sang — phạm tội giết người
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “souiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)