soumis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.mi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | soumis /su.mi/ |
soumis /su.mi/ |
| Giống cái | soumise /su.miz/ |
soumises /su.miz/ |
soumis /su.mi/
- Dễ bảo, vâng lời.
- Un enfant soumis — một đứa bé dễ bảo
- Phục tùng.
- Air soumis — vẻ phục tùng
- fille soumise — gái điếm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soumis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)