indocile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈdɑː.səl/
Tính từ
indocile /ˌɪn.ˈdɑː.səl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indocile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɔ.sil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indocile /ɛ̃.dɔ.sil/ |
indocile /ɛ̃.dɔ.sil/ |
| Giống cái | indocile /ɛ̃.dɔ.sil/ |
indocile /ɛ̃.dɔ.sil/ |
indocile /ɛ̃.dɔ.sil/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indocile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)