sourire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.ʁiʁ/
| [su.ʁiʁ] |
Nội động từ
sourire nội động từ /su.ʁiʁ/
- Mỉm cười, cười mỉm.
- Elle sourit en le voyant — chị ấy mỉm cười khi nhìn thấy anh ta
- Son accoutrement la fait sourire — cách ăn mặc lố lăng của nó làm cho cô ta cười mỉm
- Hợp với ý, thuận lợi cho.
- Mariage qui lui sourit — cuộc hôn nhân hợp với ý người ấy
- (Văn học) Tươi sáng.
- L’automne souriait — mùa thu tươi sáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sourire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)