soutenable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sut.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | soutenable /sut.nabl/ |
soutenable /sut.nabl/ |
| Giống cái | soutenable /sut.nabl/ |
soutenable /sut.nabl/ |
soutenable /sut.nabl/
- Có thể bảo vệ.
- Opinion soutenable — ý kiến có thể bảo vệ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Có thể chịu được.
- Régime qui n'était pas soutenable — chế độ không thể chịu được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soutenable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)