soy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

soy /ˈsɔɪ/

  1. Tương, nước tương.
  2. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Đậu tương, đậu nành.

Tham khảo[sửa]