Bước tới nội dung

spécieusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /spe.sjøz.mɑ̃/

Phó từ

spécieusement /spe.sjøz.mɑ̃/

  1. (Văn học) Với vẻ đúng bề ngoài.
    Raisonner spécieusement — lý luận với vẻ đúng bề ngoài

Tham khảo