spéculateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spe.ky.la.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spéculateur /spe.ky.la.tœʁ/ |
spéculateurs /spe.ky.la.tœʁ/ |
| Giống cái | spéculatrice /spe.ky.lat.ʁis/ |
spéculatrices /spe.ky.lat.ʁis/ |
spéculateur /spe.ky.la.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spéculateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)