Bước tới nội dung

spaghetti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

spaghetti

Cách phát âm

  • IPA: /spə.ˈɡɛ.ti/

Danh từ

spaghetti /spə.ˈɡɛ.ti/

  1. Mì ống.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (điện học) ống bọc dây điện.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)