spandere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
[sửa]| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å spandere |
| Hiện tại chỉ ngôi | spanderer |
| Quá khứ | spanderte. -t |
| Động tính từ quá khứ | — |
| Động tính từ hiện tại | — |
spandere
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “spandere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)