Bước tới nội dung

spasme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
spasme
/spasm/
spasmes
/spasm/

spasme /spasm/

  1. (Y học) Sự co thắt, sự co cứng.

Tham khảo