spatial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspeɪ.ʃəl/
Tính từ
spatial /ˈspeɪ.ʃəl/
- (Thuộc) Không gian.
- spatial extent — khoảng không
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spatial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spa.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spatial /spa.sjal/ |
spatiaux /spa.sjɔ/ |
| Giống cái | spatiale /spa.sjal/ |
spatiales /spa.sjal/ |
spatial /spa.sjal/
- (Thuộc) Không gian.
- L’infinité spatiale — sự vô tận của không gian
- (Thuộc) Vũ trụ.
- Voyage spatial — cuộc du hành vũ trụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spatial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)