Bước tới nội dung

spatially

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈspeɪ.ʃəl.li/

Phó từ

spatially /ˈspeɪ.ʃəl.li/

  1. (Thuộc) Không gian; nói về không gian, có trong không gian.

Tham khảo