Bước tới nội dung

spawner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈspɔ.nɜː/

Danh từ

spawner /ˈspɔ.nɜː/

  1. Cá đẻ trứng.

Tham khảo