specie
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspi.ʃi/
Danh từ
specie /ˈspi.ʃi/
- Tiền đồng (đối lại với tiền giấy).
- in specie — bằng tiền đồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “specie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)