speedometer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

speedometer /spɪ.ˈdɑː.mə.tɜː/

  1. Đồng hồ (chỉ) tốc độ.

Tham khảo[sửa]