sphéricité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sfe.ʁi.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sphéricité /sfe.ʁi.si.te/ |
sphéricité /sfe.ʁi.si.te/ |
sphéricité gc /sfe.ʁi.si.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sphéricité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)