spindle-shaped

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

spindle-shaped /ˈspɪn.dᵊl.ˈʃeɪpt/

  1. hình con suốt.

Tham khảo[sửa]