spiss
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | spiss | spissen |
| Số nhiều | spisser | spissene |
spiss gđ
- Đầu nhọn, mũi (kim, dao. . . ).
- Han stakk seg på spissen av nålen.
- å skjære spissen av en sigar
- å sette saken på spissen — Đem, đưa vấn đề lên hàng đầu.
- å stå i spissen for noe(n) — Đứng mũi chịu xào việc gì (ai).
- å sette en spiss på noe — 1) Làm cho việc gì trang trọng hơn. 2) Làm tăng hương vị (thức ăn, thức uống).
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | spiss |
| gt | spisst | |
| Số nhiều | spisse | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
spiss
- Nhọn.
- Han har spiss nese.
- en spiss nål/blyant
- å ha spisse albuer — Có tài bon chen.
- en spiss vinkel — Góc nhọn.
- et spisst svar — Câu trả lời sâu sắc.
Từ dẫn xuất
- (1) spissfindig : Tinh tế, sâu sắc, sắc sảo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spiss”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)