spittle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈspɪ.tᵊl/

Danh từ[sửa]

spittle /ˈspɪ.tᵊl/

  1. Nước bọt.

Tham khảo[sửa]